Mã vạch là gì?
Mã vạch là một biểu diễn quang học của dữ liệu có thể được đọc và giải mã bằng máy. Chúng thường bao gồm các vạch song song, điểm hoặc hình khối được sắp xếp theo một mẫu cụ thể. Mã vạch thường được sử dụng để lưu trữ thông tin về sản phẩm, như giá cả, kích thước, trọng lượng hoặc ngày sản xuất. Sự phát triển của mã vạch bắt đầu từ những năm 1970 và từ đó đã trở thành một phần không thể thiếu trong thương mại hiện đại.
Lịch sử Mã vạch
Lịch sử mã vạch có thể bắt nguồn từ những năm 1940. Năm 1948, Bernard Silver, sinh viên tại Viện Công nghệ Drexel, biết được rằng một chuỗi siêu thị địa phương đang tìm kiếm một cách tự động để ghi lại thông tin sản phẩm khi thanh toán. Cùng với bạn học Norman Joseph Woodland, Silver bắt đầu phát triển một hệ thống có thể ghi lại thông tin sản phẩm trong một mã.
Nỗ lực đầu tiên của họ bao gồm việc sử dụng mực phát sáng dưới tia cực tím, nhưng phương pháp này tỏ ra không thực tế vì mực mờ đi theo thời gian và chi phí in quá đắt. Woodland, lấy cảm hứng từ mã Morse, đã nghĩ ra ý tưởng sử dụng một mẫu các vạch có chiều rộng khác nhau, mà ông mở rộng thành một mẫu đồng tâm có hình dạng giống như mắt bò.
Năm 1952, Silver và Woodland nộp đơn xin bằng sáng chế cho hệ thống này, nhưng vào thời điểm đó công nghệ cần thiết để đọc mã vẫn chưa có sẵn. Mãi cho đến giữa những năm 1960, sự phát triển trong công nghệ laser và vi xử lý mới cho phép sử dụng thực tế mã vạch.
Đầu những năm 1970, một nhóm các nhà đại diện ngành công nghiệp và các công ty công nghệ tại Hoa Kỳ đã bắt đầu tiêu chuẩn hóa mã vạch. Vào tháng 4 năm 1973, Mã Sản phẩm Phổ quát (UPC) đã được thiết lập, một hệ thống vẫn được sử dụng ngày nay. Năm 1974, một gói kẹo cao su Wrigley tại một siêu thị ở Ohio đã trở thành sản phẩm đầu tiên được mua bằng mã vạch UPC.
Các loại Mã vạch
Có nhiều loại mã vạch khác nhau, mỗi loại được thiết kế cho các ứng dụng cụ thể:
Mã vạch tuyến tính (1D)
- UPC/EAN: Được sử dụng cho hàng hóa bán lẻ trên toàn thế giới.
- Code 128: Một mã số-chữ có mật độ cao được sử dụng trong logistics.
- Code 39: Được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ô tô và quốc phòng.
- Codabar: Thường thấy trong thư viện, ngân hàng máu và dịch vụ bưu điện.
- ITF (Interleaved 2 of 5): Thường được sử dụng cho thùng carton bên ngoài và container.
Mã vạch 2D
- QR Code: Có thể lưu trữ nhiều dữ liệu hơn và được sử dụng phổ biến trong quảng cáo và bán vé.
- Data Matrix: Phổ biến trong sản xuất và chăm sóc sức khỏe để ghi nhãn các vật phẩm nhỏ.
- PDF417: Được sử dụng cho giấy phép lái xe, vé máy bay và dịch vụ bưu điện.
Mã vạch hoạt động như thế nào?
Mỗi mã vạch bao gồm một loạt các vạch và khoảng trắng có chiều rộng khác nhau. Mỗi kết hợp cụ thể của các vạch và khoảng trắng đại diện cho một ký tự hoặc số. Máy quét mã vạch chiếu một chùm tia laser lên mã và đo lượng ánh sáng phản xạ trở lại để xác định mẫu của các vạch và khoảng trắng. Mẫu này sau đó được giải mã để thu được thông tin được mã hóa trong mã vạch.
Ứng dụng Mã vạch
Mã vạch có một loạt các ứng dụng trong nhiều ngành khác nhau:
- Bán lẻ: Mã vạch được sử dụng để theo dõi hàng tồn kho và tăng tốc quá trình thanh toán.
- Chăm sóc sức khỏe: Dây đeo bệnh nhân và nhãn thuốc thường có mã vạch.
- Logistics: Các công ty vận chuyển sử dụng mã vạch để theo dõi các gói hàng khi di chuyển qua chuỗi cung ứng.
- Thư viện: Sách và các vật phẩm khác thường được gắn nhãn mã vạch để dễ dàng cho mượn và trả.
Nói chung, mã vạch đã cách mạng hóa cách thu thập và theo dõi thông tin và ngày nay là một phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp.